silver print

/'silvə'print/
Học thuật
Thân thiện
silver print

A photographer examines a silver print in the darkroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản dương tráng muối bạc: Trong nhiếp ảnh, "silver print" một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một loại ảnh in dương bản được tạo ra bằng quy trình sử dụng muối bạc nhạy sáng (thường bạc clorua hoặc bạc bromide) trên giấy, tạo ra hình ảnh tông màu từ nâu đến đen. Đây một phương pháp in ảnh truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an original silver print from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một bản dương tráng muối bạc nguyên bản từ thế kỷ 19.)
    • Creating a true silver print requires specific chemicals and paper. (Việc tạo ra một bản dương tráng muối bạc đúng nghĩa đòi hỏi các hóa chất giấy chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archival silver print": bản dương tráng muối bạc lưu trữ ( độ bền cao).
    • For long-term preservation, photographers prefer archival silver prints. (Để bảo quản lâu dài, các nhiếp ảnh gia ưa chuộng các bản dương tráng muối bạc lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver gelatin print (n): Bản in gelatin bạc (một loại "silver print" phổ biến sử dụng lớp phủ gelatin chứa muối bạc).
  • Albumen print (n): Ảnh in lòng trắng trứng (một phương pháp in ảnh lịch sử khác, sử dụng lòng trắng trứng, thường cho tông màu nâu tím, khác với "silver print").
Từ đồng nghĩa
  • Photographic print: bản in ảnh (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho quy trình muối bạc).
silver print

A photographer examines a silver print in the darkroom.

danh từ
  1. (nhiếp ảnh) bản dương tráng muối bạc